XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卫星导航系统 đọc là wèi xīng dǎo háng xì tǒng, nghĩa là hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卫星导航系统

卫星导航系统 nghĩa là gì?

卫星导航系统 (wèi xīng dǎo háng xì tǒng) nghĩa là hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav.

Cách viết 卫星导航系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卫, 星, 导, 航, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.