印刷机 đọc là yìn shuā jī, nghĩa là máy in. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 印刷机
印刷机 nghĩa là gì?
印刷机 (yìn shuā jī) nghĩa là máy in.
Cách viết 印刷机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 印, 刷, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.