印迹
[yìn jì] [印 迹]
dấu chân
印迹 đọc là yìn jì, nghĩa là dấu chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
印迹 (yìn jì) nghĩa là dấu chân.
Viết lần lượt từng chữ 印, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.