XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

原纤维 đọc là yuán xiān wéi, nghĩa là sợi nguyên thể; protofilament. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 原纤维

原纤维 nghĩa là gì?

原纤维 (yuán xiān wéi) nghĩa là sợi nguyên thể; protofilament.

Cách viết 原纤维 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 原, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 原纤维?

Thường gặp: 肌原纤维 (jī yuán xiān wéi) – tơ cơ.