参考椭球体
[cān kǎo tuǒ qiú tǐ] [参 考 椭 球 体]
elip tham chiếu (trắc địa)
参考椭球体 đọc là cān kǎo tuǒ qiú tǐ, nghĩa là elip tham chiếu (trắc địa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān kǎo tuǒ qiú tǐ] [参 考 椭 球 体]
elip tham chiếu (trắc địa)
参考椭球体 (cān kǎo tuǒ qiú tǐ) nghĩa là elip tham chiếu (trắc địa).
Viết lần lượt từng chữ 参, 考, 椭, 球, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.