XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

参考椭球体 đọc là cān kǎo tuǒ qiú tǐ, nghĩa là elip tham chiếu (trắc địa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 参考椭球体

参考椭球体 nghĩa là gì?

参考椭球体 (cān kǎo tuǒ qiú tǐ) nghĩa là elip tham chiếu (trắc địa).

Cách viết 参考椭球体 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 参, 考, 椭, 球, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.