双层公共汽车
[shuāng céng gōng gòng qì chē] [双 层 公 共 汽 车]
xe buýt hai tầng
双层公共汽车 đọc là shuāng céng gōng gòng qì chē, nghĩa là xe buýt hai tầng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng céng gōng gòng qì chē] [双 层 公 共 汽 车]
xe buýt hai tầng
双层公共汽车 (shuāng céng gōng gòng qì chē) nghĩa là xe buýt hai tầng.
Viết lần lượt từng chữ 双, 层, 公, 共, 汽, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.