双瞳剪水
[shuāng tóng jiǎn shuǐ] [双 瞳 剪 THỦY]
mắt sáng rõ (thành ngữ)
双瞳剪水 đọc là shuāng tóng jiǎn shuǐ, nghĩa là mắt sáng rõ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng tóng jiǎn shuǐ] [双 瞳 剪 THỦY]
mắt sáng rõ (thành ngữ)
双瞳剪水 (shuāng tóng jiǎn shuǐ) nghĩa là mắt sáng rõ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 双, 瞳, 剪, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.