反刍动物
[fǎn chú dòng wù] [反 刍 动 物]
động vật nhai lại
反刍动物 đọc là fǎn chú dòng wù, nghĩa là động vật nhai lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn chú dòng wù] [反 刍 动 物]
động vật nhai lại
反刍动物 (fǎn chú dòng wù) nghĩa là động vật nhai lại.
Viết lần lượt từng chữ 反, 刍, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.