反动分子
[fǎn dòng fèn zǐ] [反 动 分 子]
phần tử phản động; thành phần phản động
反动分子 đọc là fǎn dòng fèn zǐ, nghĩa là phần tử phản động; thành phần phản động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn dòng fèn zǐ] [反 动 分 子]
phần tử phản động; thành phần phản động
反动分子 (fǎn dòng fèn zǐ) nghĩa là phần tử phản động; thành phần phản động.
Viết lần lượt từng chữ 反, 动, 分, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.