XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反语 đọc là fǎn yǔ, nghĩa là mỉa mai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反语

反语 nghĩa là gì?

反语 (fǎn yǔ) nghĩa là mỉa mai.

Cách viết 反语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 反语?

Thường gặp: 反语法 (fǎn yǔ fǎ) – mỉa mai.