冷语
[lěng yǔ] [冷 语]
mỉa mai; lời nói châm chọc
冷语 đọc là lěng yǔ, nghĩa là mỉa mai; lời nói châm chọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
冷语 (lěng yǔ) nghĩa là mỉa mai; lời nói châm chọc.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 冷言冷语 (lěng yán lěng yǔ) – lời bình luận mỉa mai (thành ngữ); 冷语冰人 (lěng yǔ bīng rén) – làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ).