XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冷语 đọc là lěng yǔ, nghĩa là mỉa mai; lời nói châm chọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 冷语

冷语 nghĩa là gì?

冷语 (lěng yǔ) nghĩa là mỉa mai; lời nói châm chọc.

Cách viết 冷语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冷, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 冷语?

Thường gặp: 冷言冷语 (lěng yán lěng yǔ) – lời bình luận mỉa mai (thành ngữ); 冷语冰人 (lěng yǔ bīng rén) – làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt (thành ngữ).