XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反讽 đọc là fǎn fěng, nghĩa là mỉa mai; châm biếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反讽

反讽 nghĩa là gì?

反讽 (fǎn fěng) nghĩa là mỉa mai; châm biếm.

Cách viết 反讽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 讽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.