反语法 đọc là fǎn yǔ fǎ, nghĩa là mỉa mai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反语法
反语法 nghĩa là gì?
反语法 (fǎn yǔ fǎ) nghĩa là mỉa mai.
Cách viết 反语法 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 语, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.