反贪污 đọc là fǎn tān wū, nghĩa là chống tham nhũng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反贪污
反贪污 nghĩa là gì?
反贪污 (fǎn tān wū) nghĩa là chống tham nhũng.
Cách viết 反贪污 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 贪, 污 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.