反赤道流
[fǎn chì dào liú] [反 赤 道 流]
dòng chảy ngược xích đạo
反赤道流 đọc là fǎn chì dào liú, nghĩa là dòng chảy ngược xích đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn chì dào liú] [反 赤 道 流]
dòng chảy ngược xích đạo
反赤道流 (fǎn chì dào liú) nghĩa là dòng chảy ngược xích đạo.
Viết lần lượt từng chữ 反, 赤, 道, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.