XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反身 đọc là fǎn shēn, nghĩa là quay lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反身

反身 nghĩa là gì?

反身 (fǎn shēn) nghĩa là quay lại.

Cách viết 反身 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 反身?

Thường gặp: 反身代词 (fǎn shēn dài cí) – đại từ phản thân.