反身
[fǎn shēn] [反 身]
quay lại
反身 đọc là fǎn shēn, nghĩa là quay lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
反身 (fǎn shēn) nghĩa là quay lại.
Viết lần lượt từng chữ 反, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 反身代词 (fǎn shēn dài cí) – đại từ phản thân.