变焦距镜头
[biàn jiāo jù jìng tóu] [变 焦 距 镜 头]
ống kính zoom
变焦距镜头 đọc là biàn jiāo jù jìng tóu, nghĩa là ống kính zoom. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biàn jiāo jù jìng tóu] [变 焦 距 镜 头]
ống kính zoom
变焦距镜头 (biàn jiāo jù jìng tóu) nghĩa là ống kính zoom.
Viết lần lượt từng chữ 变, 焦, 距, 镜, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.