口弦
[kǒu xián] [口 弦]
đàn môi
口弦 đọc là kǒu xián, nghĩa là đàn môi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
口弦 (kǒu xián) nghĩa là đàn môi.
Viết lần lượt từng chữ 口, 弦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.