口簧琴
[kǒu huáng qín] [口 簧 琴]
đàn môi
口簧琴 đọc là kǒu huáng qín, nghĩa là đàn môi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu huáng qín] [口 簧 琴]
đàn môi
口簧琴 (kǒu huáng qín) nghĩa là đàn môi.
Viết lần lượt từng chữ 口, 簧, 琴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.