可接受性
[kě jiē shòu xìng] [可 接 受 性]
tính chấp nhận được
可接受性 đọc là kě jiē shòu xìng, nghĩa là tính chấp nhận được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kě jiē shòu xìng] [可 接 受 性]
tính chấp nhận được
可接受性 (kě jiē shòu xìng) nghĩa là tính chấp nhận được.
Viết lần lượt từng chữ 可, 接, 受, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.