可疑分子
[kě yí fèn zǐ] [可 疑 分 子]
một kẻ tình nghi
可疑分子 đọc là kě yí fèn zǐ, nghĩa là một kẻ tình nghi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kě yí fèn zǐ] [可 疑 分 子]
một kẻ tình nghi
可疑分子 (kě yí fèn zǐ) nghĩa là một kẻ tình nghi.
Viết lần lượt từng chữ 可, 疑, 分, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.