可转让
[kě zhuǎn ràng] [可 转 让]
có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng
可转让 đọc là kě zhuǎn ràng, nghĩa là có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kě zhuǎn ràng] [可 转 让]
có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng
可转让 (kě zhuǎn ràng) nghĩa là có thể chuyển nhượng; có thể thương lượng.
Viết lần lượt từng chữ 可, 转, 让 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 可转让证券 (kě zhuǎn ràng zhèng quàn) – chứng khoán chuyển nhượng được.