史前古器物
[shǐ qián gǔ qì wù] [史 前 古 器 物]
hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại
史前古器物 đọc là shǐ qián gǔ qì wù, nghĩa là hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ qián gǔ qì wù] [史 前 古 器 物]
hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại
史前古器物 (shǐ qián gǔ qì wù) nghĩa là hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại.
Viết lần lượt từng chữ 史, 前, 古, 器, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.