XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

史前古器物 đọc là shǐ qián gǔ qì wù, nghĩa là hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 史前古器物

史前古器物 nghĩa là gì?

史前古器物 (shǐ qián gǔ qì wù) nghĩa là hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại.

Cách viết 史前古器物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 史, 前, 古, 器, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.