XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

合成词 đọc là hé chéng cí, nghĩa là từ ghép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 合成词

合成词 nghĩa là gì?

合成词 (hé chéng cí) nghĩa là từ ghép.

Cách viết 合成词 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 合, 成, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 合成词?

Thường gặp: 偏正式合成词 (piān zhèng shì hé chéng cí) – từ ghép chính phụ; 联合式合成词 (lián hé shì hé chéng cí) – từ ghép đẳng lập.