后母
[hòu mǔ] [后 母]
mẹ kế
后母 đọc là hòu mǔ, nghĩa là mẹ kế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
后母 (hòu mǔ) nghĩa là mẹ kế.
Viết lần lượt từng chữ 后, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.