XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呕气 đọc là òu qì, nghĩa là biến thể của 怄气 (òu qì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呕气

呕气 nghĩa là gì?

呕气 (òu qì) nghĩa là biến thể của 怄气 (òu qì).

Cách viết 呕气 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呕, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.