哈拉子
[hā lā zi] [哈 拉 子]
(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子 (hā lá zi)
哈拉子 đọc là hā lā zi, nghĩa là (phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子 (hā lá zi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā lā zi] [哈 拉 子]
(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子 (hā lá zi)
哈拉子 (hā lā zi) nghĩa là (phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子 (hā lá zi).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 拉, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.