XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哥们儿 đọc là gē men r, nghĩa là biến thể er hoá của 哥们 (gē men). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哥们儿

哥们儿 nghĩa là gì?

哥们儿 (gē men r) nghĩa là biến thể er hoá của 哥们 (gē men).

Cách viết 哥们儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哥, 们, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 哥们儿?

Thường gặp: 铁哥们儿 (tiě gē men r) – biến thể er hoá của 铁哥们 (tiě gē men).