XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哺乳类 đọc là bǔ rǔ lèi, nghĩa là động vật có vú; cũng viết là 哺乳动物. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哺乳类

哺乳类 nghĩa là gì?

哺乳类 (bǔ rǔ lèi) nghĩa là động vật có vú; cũng viết là 哺乳动物.

Cách viết 哺乳类 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哺, 乳, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 哺乳类?

Thường gặp: 哺乳类动物 (bǔ rǔ lèi dòng wù) – động vật có vú.