哺乳类动物
[bǔ rǔ lèi dòng wù] [哺 乳 类 动 物]
động vật có vú
哺乳类动物 đọc là bǔ rǔ lèi dòng wù, nghĩa là động vật có vú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ rǔ lèi dòng wù] [哺 乳 类 动 物]
động vật có vú
哺乳类动物 (bǔ rǔ lèi dòng wù) nghĩa là động vật có vú.
Viết lần lượt từng chữ 哺, 乳, 类, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.