哺养
[bǔ yǎng] [哺 养]
cho ăn; nuôi nấng
哺养 đọc là bǔ yǎng, nghĩa là cho ăn; nuôi nấng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
哺养 (bǔ yǎng) nghĩa là cho ăn; nuôi nấng.
Viết lần lượt từng chữ 哺, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.