啮齿动物
[niè chǐ dòng wù] [啮 齿 动 物]
loài gặm nhấm
啮齿动物 đọc là niè chǐ dòng wù, nghĩa là loài gặm nhấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niè chǐ dòng wù] [啮 齿 动 物]
loài gặm nhấm
啮齿动物 (niè chǐ dòng wù) nghĩa là loài gặm nhấm.
Viết lần lượt từng chữ 啮, 齿, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.