喇叭形
[lǎ ba xíng] [喇 叭 形]
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
喇叭形 đọc là lǎ ba xíng, nghĩa là loe; hình cái phễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎ ba xíng] [喇 叭 形]
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
喇叭形 (lǎ ba xíng) nghĩa là loe; hình cái phễu.
Viết lần lượt từng chữ 喇, 叭, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.