喜结连理
[xǐ jié lián lǐ] [喜 结 连 理]
kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng
喜结连理 đọc là xǐ jié lián lǐ, nghĩa là kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xǐ jié lián lǐ] [喜 结 连 理]
kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng
喜结连理 (xǐ jié lián lǐ) nghĩa là kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng.
Viết lần lượt từng chữ 喜, 结, 连, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.