XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

回回 đọc là huí huí, nghĩa là lặp đi lặp lại; mỗi lần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 回回

回回 nghĩa là gì?

回回 (huí huí) nghĩa là lặp đi lặp lại; mỗi lần.

Cách viết 回回 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 回, 回 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 回回?

Thường gặp: 回回青 (huí huí qīng) – xanh cobalt.