回回
[huí huí] [回 回]
lặp đi lặp lại; mỗi lần
回回 đọc là huí huí, nghĩa là lặp đi lặp lại; mỗi lần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
回回 (huí huí) nghĩa là lặp đi lặp lại; mỗi lần.
Viết lần lượt từng chữ 回, 回 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 回回青 (huí huí qīng) – xanh cobalt.