固体溶体 đọc là gù tǐ róng tǐ, nghĩa là dung dịch rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 固体溶体
固体溶体 nghĩa là gì?
固体溶体 (gù tǐ róng tǐ) nghĩa là dung dịch rắn.
Cách viết 固体溶体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 固, 体, 溶, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.