XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

固体食物 đọc là gù tǐ shí wù, nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 固体食物

固体食物 nghĩa là gì?

固体食物 (gù tǐ shí wù) nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn.

Cách viết 固体食物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 固, 体, 食, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.