固体食物
[gù tǐ shí wù] [固 体 食 物]
thực phẩm rắn; đồ ăn rắn
固体食物 đọc là gù tǐ shí wù, nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gù tǐ shí wù] [固 体 食 物]
thực phẩm rắn; đồ ăn rắn
固体食物 (gù tǐ shí wù) nghĩa là thực phẩm rắn; đồ ăn rắn.
Viết lần lượt từng chữ 固, 体, 食, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.