国外市场
[guó wài shì chǎng] [国 外 市 场]
thị trường nước ngoài
国外市场 đọc là guó wài shì chǎng, nghĩa là thị trường nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó wài shì chǎng] [国 外 市 场]
thị trường nước ngoài
国外市场 (guó wài shì chǎng) nghĩa là thị trường nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 国, 外, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.