国防色
[guó fáng sè] [国 防 色]
(Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
国防色 đọc là guó fáng sè, nghĩa là (Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó fáng sè] [国 防 色]
(Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
国防色 (guó fáng sè) nghĩa là (Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 国, 防, 色 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.