国防部长
[guó fáng bù zhǎng] [国 防 部 长]
Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
国防部长 đọc là guó fáng bù zhǎng, nghĩa là Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó fáng bù zhǎng] [国 防 部 长]
Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng
国防部长 (guó fáng bù zhǎng) nghĩa là Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng.
Viết lần lượt từng chữ 国, 防, 部, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.