图谋
[tú móu] [图 谋]
âm mưu
他绝不肯与那些图谋不轨的人暗中勾结。
tā jué bù kěn yǔ nà xiē tú móu bù guǐ de rén àn zhōng gōu jié.Anh ấy tuyệt đối không chịu cấu kết ngầm với những kẻ mưu đồ bất chính.
图谋 đọc là tú móu, nghĩa là âm mưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tú móu] [图 谋]
âm mưu
他绝不肯与那些图谋不轨的人暗中勾结。
tā jué bù kěn yǔ nà xiē tú móu bù guǐ de rén àn zhōng gōu jié.Anh ấy tuyệt đối không chịu cấu kết ngầm với những kẻ mưu đồ bất chính.
图谋 (tú móu) nghĩa là âm mưu.
Viết lần lượt từng chữ 图, 谋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.