策动
[cè dòng] [策 动]
âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt
策动 đọc là cè dòng, nghĩa là âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cè dòng] [策 动]
âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...); sắp đặt
策动 (cè dòng) nghĩa là âm mưu; lên kế hoạch (phản loạn, tội phạm,...).
Viết lần lượt từng chữ 策, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.