坎肩儿 đọc là kǎn jiān r, nghĩa là biến thể er hoá của 坎肩 (kǎn jiān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 坎肩儿
坎肩儿 nghĩa là gì?
坎肩儿 (kǎn jiān r) nghĩa là biến thể er hoá của 坎肩 (kǎn jiān).
Cách viết 坎肩儿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 坎, 肩, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.