坯件
[pī jiàn] [坯 件]
phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại
坯件 đọc là pī jiàn, nghĩa là phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī jiàn] [坯 件]
phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại
坯件 (pī jiàn) nghĩa là phôi (cho đồng xu, v.v.); giống hoặc chủng loại.
Viết lần lượt từng chữ 坯, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.