堡子
[bǔ zi] [堡 子]
làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng; Phát âm Đài Loan [bǎo zi]
堡子 đọc là bǔ zi, nghĩa là làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ zi] [堡 子]
làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng; Phát âm Đài Loan [bǎo zi]
堡子 (bǔ zi) nghĩa là làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng.
Viết lần lượt từng chữ 堡, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.