外边儿
[wài bian r] [外 边 儿]
biến thể er hoá của 外边 (wài bian)
外边儿 đọc là wài bian r, nghĩa là biến thể er hoá của 外边 (wài bian). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wài bian r] [外 边 儿]
biến thể er hoá của 外边 (wài bian)
外边儿 (wài bian r) nghĩa là biến thể er hoá của 外边 (wài bian).
Viết lần lượt từng chữ 外, 边, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.