大地水准面 đọc là dà dì shuǐ zhǔn miàn, nghĩa là geoid. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 大地水准面
大地水准面 nghĩa là gì?
大地水准面 (dà dì shuǐ zhǔn miàn) nghĩa là geoid.
Cách viết 大地水准面 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 大, 地, 水, 准, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.