大张声势
[dà zhāng shēng shì] [ĐẠI 张 声 势]
lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi
大张声势 đọc là dà zhāng shēng shì, nghĩa là lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà zhāng shēng shì] [ĐẠI 张 声 势]
lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi
大张声势 (dà zhāng shēng shì) nghĩa là lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi.
Viết lần lượt từng chữ 大, 张, 声, 势 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.