大气压
[dà qì yā] [ĐẠI 气 压]
áp suất khí quyển
大气压 đọc là dà qì yā, nghĩa là áp suất khí quyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
大气压 (dà qì yā) nghĩa là áp suất khí quyển.
Viết lần lượt từng chữ 大, 气, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大气压力 (dà qì yā lì) – áp suất khí quyển; 大气压强 (dà qì yā qiáng) – áp suất khí quyển.