大气压力 đọc là dà qì yā lì, nghĩa là áp suất khí quyển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 大气压力
大气压力 nghĩa là gì?
大气压力 (dà qì yā lì) nghĩa là áp suất khí quyển.
Cách viết 大气压力 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 大, 气, 压, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.